Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
1
Q4/2024
19
Q1/2025
25
Q2/2025
-3
Q3/2025
-6
Q4/2025
4
Q1/2026
-2
Q2/2026
2
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 243 | 517 | 347 | 331 | 293 | 379 | 333 | 290 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 7 | 7 | 7 | 7 | 7 | 6 | 9 | 5 |
| Doanh thu thuần | 236 | 510 | 340 | 323 | 286 | 373 | 324 | 285 |
| Giá vốn hàng bán | 200 | 444 | 260 | 288 | 251 | 318 | 285 | 237 |
| Lợi nhuận gộp | 35 | 66 | 80 | 35 | 35 | 54 | 39 | 48 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 9 | 8 | 7 | 8 | 8 | 8 | 7 | 8 |
| Chi phí tài chính | 6 | 6 | 10 | 14 | 13 | 13 | 13 | 15 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 6 | 6 | 10 | 13 | 13 | 13 | 13 | 15 |
| Chi phí bán hàng | 20 | 29 | 20 | 16 | 19 | 25 | 15 | 17 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 16 | 15 | 16 | 15 | 16 | 18 | 15 | 16 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 2 | 24 | 41 | −2 | −5 | 8 | 2 | 7 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | −7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 2 | 24 | 34 | −2 | −5 | 8 | 2 | 8 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 5 | 9 | −1 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 4 | 5 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 5 | 9 | 1 | 0 | 4 | 4 | 6 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 2 | 19 | 25 | −3 | −6 | 4 | −2 | 2 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 1 | 19 | 25 | −3 | −6 | 4 | −2 | 2 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.