Thông tin cơ bản
Tầng 15, Tòa nhà Mê Linh Point, 2 Ngô Đức Kế, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động | 129 | 92 | 91 | 878 | 1.108 | 1.017 | 1.061 | 1.075 |
| Lợi nhuận trước thuế | 57 | 7 | 29 | 314 | 554 | 371 | 248 | 151 |
| Thuế TNDN | 12 | 2 | 4 | 64 | 112 | 77 | 51 | 34 |
| Lợi nhuận sau thuế | 45 | 6 | 24 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Tổng doanh thu hoạt động1.075100%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 312 | 184 |
| 2024 | 312 | 206 |
| 2023 | 311 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 250 |
| 442 |
| 294 |
| 197 |
| 117 |
| Tăng trưởng LNST | +213,8% | −87,7% | +340,2% | +930,1% | +76,6% | −33,5% | −33% | −40,6% |
| Biên LN ròng | 34,8% | 6% | 26,8% | 28,5% | 39,9% | 28,9% | 18,6% | 10,9% |
280 |
| 2022 | 311 | 358 |
| 2021 | 311 | — |
| 2020 | 215 | — |
| 2019 | 215 | — |
| 2018 | 230 | — |
| 2017 | 230 | — |
| 2016 | 230 | — |