Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q4/2023
31
Q3/2024
—
Q4/2024
29
Q1/2025
36
Q2/2025
20
Q3/2025
31
Q4/2025
30
Q2/2026
77
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2023 | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 258 | — | 258 | 241 | 239 | 293 | 302 | 266 |
| Doanh thu thuần | 258 | — | 258 | 241 | 239 | 293 | 302 | 266 |
| Lợi nhuận gộp | 258 | — | 258 | 241 | 239 | 293 | 302 | 266 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 6 | — | 7 | 4 | 5 | 11 | 3 | 27 |
| Chi phí tài chính | 1 | — | 0 | 6 | −3 | −6 | 3 | 3 |
| Chi phí bán hàng | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 209 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 224 | — | 229 | 195 | 222 | 271 | 0 | 193 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 39 | — | 36 | 45 | 25 | 39 | 94 | 97 |
| Thu nhập khác | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Chi phí khác | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 52 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | −52 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 39 | — | 36 | 45 | 25 | 39 | 41 | 97 |
| Chi phí thuế TNDN | 8 | — | 8 | 9 | 5 | 8 | 11 | 20 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 18 | — | 4 | −9 | 16 | 30 | 6 | 31 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −10 | — | 3 | 18 | −11 | −21 | 5 | −11 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 31 | — | 29 | 36 | 20 | 31 | 30 | 77 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 31 | — | 29 | 36 | 20 | 31 | 30 | 77 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.