Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
6
Q4/2024
8
Q1/2025
-26
Q2/2025
-142
Q3/2025
-46
Q4/2025
-154
Q1/2026
-87
Q2/2026
-60
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 36 | 201 | 40 | 22 | 8 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 36 | 201 | 40 | 22 | 8 | 0 | 0 | 0 |
| Giá vốn hàng bán | 32 | 162 | 38 | 48 | 24 | 17 | 17 | 17 |
| Lợi nhuận gộp | 4 | 39 | 1 | −26 | −16 | −17 | −17 | −17 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 30 | −1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 25 | 25 | 23 | 21 | 21 | 20 | 20 | 21 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 25 | 25 | 23 | 21 | 22 | 22 | 22 | 22 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 3 | 3 | 6 | 95 | 4 | 116 | 50 | 22 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 5 | 10 | −27 | −142 | −41 | −153 | −87 | −60 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | −1 | 1 | 0 | 1 | 11 | 4 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 1 | −1 | 0 | 0 | −11 | −4 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 6 | 8 | −27 | −142 | −52 | −157 | −87 | −61 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 1 | −1 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 1 | −1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 6 | 9 | −27 | −143 | −51 | −157 | −87 | −60 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | −1 | −1 | −5 | −3 | 0 | −1 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 6 | 8 | −26 | −142 | −46 | −154 | −87 | −60 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.