Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
0
Q4/2024
89
Q1/2025
-15
Q2/2025
21
Q3/2025
95
Q4/2025
-11
Q1/2026
-6
Q2/2026
-1
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 66 | 73 | 67 | 57 | 48 | 44 | 47 | 50 |
| Doanh thu thuần | 66 | 73 | 67 | 57 | 48 | 44 | 47 | 50 |
| Giá vốn hàng bán | 70 | 79 | 76 | 64 | 45 | 45 | 46 | 45 |
| Lợi nhuận gộp | −4 | −6 | −8 | −7 | 3 | −1 | 1 | 6 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 11 | 0 | 3 | 1 | 0 | −2 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 4 | 99 | 6 | 6 | 9 | 0 | 3 | 4 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 4 | 64 | 6 | 5 | 3 | 3 | 3 | 3 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 5 | 6 | 4 | 5 | 5 | 8 | 4 | 4 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −1 | −111 | −15 | −17 | −11 | −11 | −6 | −2 |
| Thu nhập khác | 2 | 201 | 0 | 38 | 123 | 0 | 0 | 3 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 17 | 0 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 2 | 200 | 0 | 38 | 106 | 0 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 0 | 89 | −15 | 21 | 95 | −11 | −6 | −1 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 0 | 89 | −15 | 21 | 95 | −11 | −6 | −1 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 0 | 89 | −15 | 21 | 95 | −11 | −6 | −1 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.