Thông tin cơ bản
Số 11, Tổ 47, Thị trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành Phố Hà Nội · www.xichlipda.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1.413 | 1.295 | 1.052 | 1.072 | 1.423 | 1.202 | 1.303 | 1.312 |
| Giá vốn hàng bán | 1.298 | 1.180 | 944 | 975 | 1.265 | 1.047 | 1.136 | 1.139 |
| Lợi nhuận gộp | 115 | 114 | 108 | 97 | 158 | 155 | 166 | 172 |
| Chi phí bán hàng | 15 | 16 | 14 | 17 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần1.31399,9%
Doanh thu tài chính20,1%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 114 | 35 |
| 2024 | 114 | 22 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 20 |
| 17 |
| 18 |
| 20 |
| Chi phí quản lý | 60 | 58 | 63 | 72 | 91 | 90 | 94 | 92 |
| Lợi nhuận trước thuế | 32 | 27 | 20 | 1 | 35 | 39 | 51 | 59 |
| Thuế TNDN | 6 | 6 | 4 | 1 | 8 | 8 | 11 | 12 |
| Lợi nhuận sau thuế | 25 | 20 | 16 | 0 | 27 | 31 | 40 | 47 |
| Tăng trưởng LNST | +6,1% | −18,7% | −21,2% | −97,2% | +5.781,8% | +16,8% | +27,6% | +18% |
| Biên LN ròng | 1,8% | 1,6% | 1,5% | 0% | 1,9% | 2,6% | 3,1% | 3,6% |
| 2023 | 114 | 20 |
| 2022 | 60 | 0 |
| 2021 | 60 | 6 |
| 2020 | 60 | 7 |
| 2019 | 60 | 19 |
| 2018 | 60 | 17 |
| 2017 | 60 | 25 |
| 2016 | 60 | 27 |