Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
-274
Q1/2025
-117
Q2/2025
-226
Q3/2025
-368
Q4/2025
-14
Q1/2026
-46
Q2/2026
-109
Q3/2026
-156
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 187 | 74 | 44 | 43 | 132 | 17 | 69 | 82 |
| Doanh thu thuần | 187 | 74 | 44 | 43 | 132 | 17 | 69 | 82 |
| Giá vốn hàng bán | 190 | 136 | 37 | 29 | 118 | 18 | 44 | 220 |
| Lợi nhuận gộp | −3 | −61 | 7 | 15 | 14 | −1 | 26 | −138 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 60 | 54 | 243 | 378 | 38 | 43 | 41 | 14 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 66 | 54 | 33 | 52 | 38 | 43 | 41 | 14 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 219 | 2 | 2 | 2 | −18 | 2 | 3 | 1 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −281 | −117 | −237 | −365 | −6 | −46 | −19 | −153 |
| Thu nhập khác | 18 | 0 | 12 | 9 | −5 | 3 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 12 | 0 | 1 | 12 | 2 | 3 | 90 | 3 |
| Lợi nhuận khác | 6 | 0 | 10 | −3 | −7 | 0 | −90 | −2 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −274 | −117 | −226 | −368 | −14 | −46 | −109 | −156 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −274 | −117 | −226 | −368 | −14 | −46 | −109 | −156 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −274 | −117 | −226 | −368 | −14 | −46 | −109 | −156 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.