Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
1
Q4/2024
-1
Q1/2025
-3
Q2/2025
-7
Q3/2025
1
Q4/2025
1
Q1/2026
-0
Q2/2026
9
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 61 | 52 | 46 | 122 | 155 | 139 | 141 | 196 |
| Doanh thu thuần | 61 | 52 | 46 | 122 | 155 | 139 | 141 | 196 |
| Giá vốn hàng bán | 51 | 41 | 36 | 110 | 135 | 123 | 124 | 185 |
| Lợi nhuận gộp | 11 | 11 | 10 | 12 | 20 | 17 | 17 | 11 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 6 | 6 | 6 | 6 | 6 | 6 | 5 | 7 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 6 | 6 | 6 | 6 | 6 | 6 | 4 | 8 |
| Chi phí bán hàng | 8 | 6 | 3 | 10 | 6 | 12 | 6 | 6 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 4 | 21 | 4 | 6 | 4 | 4 | 3 | 1 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −8 | −22 | −3 | −9 | 4 | −5 | 3 | −2 |
| Thu nhập khác | 15 | 20 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12 |
| Chi phí khác | 6 | −2 | 2 | 6 | 2 | −7 | 4 | −2 |
| Lợi nhuận khác | 9 | 21 | 1 | −6 | −2 | 7 | −3 | 14 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 1 | 0 | −2 | −16 | 1 | 2 | 0 | 12 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 1 | −2 | −2 | −16 | 1 | 1 | 0 | 9 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | −1 | 1 | −8 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 1 | −1 | −3 | −7 | 1 | 1 | 0 | 9 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.