Thông tin cơ bản
Đường Trần Nguyên Hãn, Phường Thọ Xương; Tp. Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 3.223 | 2.909 | 2.790 | 4.499 | 6.441 | 4.413 | 4.439 | 4.330 |
| Giá vốn hàng bán | 2.558 | 2.569 | 3.085 | 3.309 | 3.606 | 4.429 | 4.162 | 3.846 |
| Lợi nhuận gộp | 665 | 341 | -295 | 1.189 | 2.835 | -15 | 278 | 485 |
| Chi phí bán hàng | 75 | 79 | 98 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần4.35299,7%
Doanh thu tài chính130,3%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 2.722 | — |
| 2024 | 2.722 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 113 |
| 114 |
| 95 |
| 86 |
| 86 |
| Chi phí quản lý | 95 | 98 | 128 | 133 | 152 | 157 | 136 | 141 |
| Lợi nhuận trước thuế | -300 | -636 | -1.460 | 1 | 1.779 | 858 | 7 | 11 |
| Lợi nhuận sau thuế | -305 | -637 | -1.461 | 1 | 1.779 | 858 | 7 | 11 |
| Tăng trưởng LNST | — | — | — | — | +284.421,5% | −51,8% | −99,2% | +58,6% |
| Biên LN ròng | -9,5% | -21,9% | -52,3% | 0% | 27,6% | 19,4% | 0,2% | 0,3% |
| 2023 |
2.722 |
— |
| 2022 | 2.722 | — |
| 2021 | 2.722 | 1 |
| 2020 | 2.722 | 0 |
| 2019 | 2.722 | 4 |
| 2018 | 2.722 | 0 |
| 2017 | 2.722 | 0 |
| 2016 | 2.722 | 0 |