Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
68
Q1/2025
16
Q2/2025
42
Q3/2025
-96
Q4/2025
49
Q1/2026
227
Q2/2026
626
Q3/2026
136
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 1.448 | 1.157 | 1.187 | 651 | 1.356 | 1.405 | 2.213 | 1.378 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 22 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 1.448 | 1.157 | 1.187 | 651 | 1.335 | 1.405 | 2.213 | 1.378 |
| Giá vốn hàng bán | 1.232 | 1.013 | 1.033 | 631 | 1.169 | 1.039 | 1.296 | 1.124 |
| Lợi nhuận gộp | 215 | 145 | 154 | 20 | 166 | 366 | 916 | 254 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | −33 | 1 | 10 | 1 | 0 | 5 | 16 | 2 |
| Chi phí tài chính | 54 | 66 | 66 | 39 | 48 | 35 | 31 | 15 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 51 | 47 | 43 | 39 | 45 | 35 | 29 | 12 |
| Chi phí bán hàng | 32 | 32 | 23 | 8 | 24 | 20 | 60 | 24 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 33 | 33 | 41 | 20 | 48 | 34 | 65 | 49 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 64 | 16 | 35 | −45 | 47 | 283 | 777 | 169 |
| Thu nhập khác | 5 | 0 | 7 | 0 | 2 | 1 | 5 | 1 |
| Chi phí khác | 1 | 0 | 0 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 4 | 0 | 7 | −51 | 2 | 1 | 5 | 1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 68 | 16 | 42 | −96 | 49 | 284 | 782 | 170 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57 | 156 | 34 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57 | 156 | 34 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 68 | 16 | 42 | −96 | 49 | 227 | 626 | 136 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 68 | 16 | 42 | −96 | 49 | 227 | 626 | 136 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.