Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
77
Q4/2024
49
Q1/2025
76
Q2/2025
83
Q3/2025
100
Q4/2025
135
Q1/2026
137
Q2/2026
178
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 896 | 874 | 826 | 881 | 932 | 994 | 967 | 1.047 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 |
| Doanh thu thuần | 896 | 873 | 826 | 881 | 932 | 992 | 967 | 1.046 |
| Giá vốn hàng bán | 782 | 776 | 711 | 747 | 786 | 801 | 744 | 782 |
| Lợi nhuận gộp | 114 | 98 | 116 | 134 | 146 | 191 | 223 | 264 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 16 | 10 | 16 | 14 | 17 | 17 | 21 | 21 |
| Chi phí tài chính | 6 | 13 | 9 | 12 | 9 | 9 | 13 | 18 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 6 | 6 | 7 | 9 | 9 | 9 | 12 | 17 |
| Chi phí bán hàng | 28 | 28 | 29 | 31 | 31 | 32 | 32 | 36 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 9 | 11 | 9 | 10 | 10 | 11 | 30 | 12 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 86 | 55 | 85 | 95 | 114 | 156 | 170 | 219 |
| Thu nhập khác | 4 | 1 | 3 | 2 | 2 | 1 | 1 | 2 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 4 | 1 | 3 | 2 | 2 | 1 | 1 | 2 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 90 | 56 | 88 | 96 | 116 | 157 | 171 | 221 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 13 | 7 | 13 | 13 | 16 | 22 | 33 | 43 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 13 | 7 | 12 | 13 | 16 | 22 | 33 | 43 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 77 | 49 | 76 | 83 | 100 | 135 | 137 | 178 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 77 | 49 | 76 | 83 | 100 | 135 | 137 | 178 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.