Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
0
Q1/2025
0
Q2/2025
-0
Q3/2025
1
Q4/2025
1
Q1/2026
1
Q2/2026
1
Q3/2026
1
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 90 | 106 | 125 | 108 | 103 | 67 | 87 | 80 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 21 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 90 | 106 | 125 | 108 | 82 | 67 | 87 | 80 |
| Giá vốn hàng bán | 85 | 104 | 123 | 106 | 86 | 65 | 84 | 79 |
| Lợi nhuận gộp | 5 | 2 | 2 | 3 | −4 | 2 | 3 | 1 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 3 | 1 | 1 | 1 | −3 | 1 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | −1 | 1 | −3 | 0 | 1 | −2 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 3 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 3 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.