Thông tin cơ bản
Tầng 4 Chợ Đông Kinh, Phường Đông Kinh, Tỉnh Lạng Sơn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 18 | 18 | 18 | 19 | 20 | 18 | 18 | 19 |
| Giá vốn hàng bán | 12 | 12 | 15 | 10 | 11 | 10 | 10 | 10 |
| Lợi nhuận gộp | 6 | 6 | 3 | 9 | 10 | 8 | 8 | 9 |
| Chi phí quản lý | 5 | 5 | 5 | 5 | 4 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần1996,5%
Doanh thu tài chính13,5%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 23 | 2 |
| 2024 | 23 | 3 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 4 |
| 4 |
| 3 |
| Lợi nhuận trước thuế | 2 | 2 | -1 | 5 | 6 | 7 | 5 | 5 |
| Thuế TNDN | 0 | 0 | — | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế | 1 | 1 | -1 | 4 | 4 | 5 | 4 | 4 |
| Tăng trưởng LNST | +8,5% | +5% | −208,6% | — | +11% | +24,3% | −23,8% | +3,6% |
| Biên LN ròng | 7% | 7,3% | -8,3% | 20,7% | 21,5% | 30,7% | 22,4% | 22,6% |
| 2023 | 23 | 3 |
| 2022 | 23 | 2 |
| 2021 | 23 | 0 |
| 2020 | 23 | 1 |
| 2019 | 23 | 1 |
| 2018 | 23 | 1 |
| 2017 | 23 | 1 |