Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q1/2019) và giá hiện tại.
Q2/2017
1
Q3/2017
3
Q4/2017
4
Q1/2018
2
Q2/2018
2
Q3/2018
1
Q4/2018
5
Q1/2019
2
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q2/2017 | Q3/2017 | Q4/2017 | Q1/2018 | Q2/2018 | Q3/2018 | Q4/2018 | Q1/2019 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 318 | 420 | 529 | 406 | 519 | 333 | 431 | 325 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 318 | 420 | 529 | 406 | 519 | 333 | 431 | 325 |
| Giá vốn hàng bán | 265 | 370 | 459 | 361 | 455 | 292 | 374 | 273 |
| Lợi nhuận gộp | 53 | 50 | 70 | 46 | 65 | 42 | 57 | 52 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Chi phí tài chính | 5 | 5 | 6 | 4 | 7 | 7 | 4 | 2 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 5 | 5 | 6 | 4 | 4 | 4 | 4 | 2 |
| Chi phí bán hàng | 38 | 36 | 50 | 35 | 46 | 29 | 29 | 39 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 10 | 5 | 12 | 5 | 9 | 5 | 18 | 9 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 2 | 4 | 4 | 2 | 3 | 1 | 6 | 2 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 2 | 4 | 5 | 2 | 3 | 2 | 6 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 1 | 3 | 4 | 2 | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 1 | 3 | 4 | 2 | 2 | 1 | 5 | 2 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.