Thông tin cơ bản
Số 346 đường Nguyễn Huệ, Phường Mỹ Trà, Tỉnh Đồng Tháp · www.domesco.com
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1.385 | 1.468 | 1.452 | 1.498 | 1.593 | 1.719 | 1.899 | 2.067 |
| Giá vốn hàng bán | 896 | 976 | 1.013 | 1.097 | 1.140 | 1.347 | 1.482 | 1.658 |
| Lợi nhuận gộp | 489 | 493 | 438 | 402 | 453 | 372 | 417 | 409 |
| Chi phí bán hàng | 139 | 146 | 153 | 145 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần2.06998,6%
Doanh thu tài chính301,4%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 347 | 87 |
| 2024 | 347 | 87 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 146 |
| 114 |
| 114 |
| 109 |
| Chi phí quản lý | 86 | 80 | 82 | 70 | 72 | 75 | 78 | 79 |
| Lợi nhuận trước thuế | 286 | 291 | 225 | 199 | 250 | 229 | 253 | 248 |
| Thuế TNDN | 57 | 58 | 45 | 40 | 50 | 46 | 51 | 50 |
| Lợi nhuận sau thuế | 229 | 233 | 180 | 159 | 200 | 183 | 203 | 198 |
| Tăng trưởng LNST | +10,2% | +1,7% | −22,8% | −11,3% | +25,6% | −8,4% | +10,6% | −2,1% |
| Biên LN ròng | 16,5% | 15,8% | 12,4% | 10,6% | 12,6% | 10,7% | 10,7% | 9,6% |
| 2023 |
347 |
87 |
| 2022 | 347 | 87 |
| 2021 | 347 | 87 |
| 2020 | 347 | 87 |
| 2019 | 347 | 87 |
| 2018 | 347 | 87 |
| 2017 | 347 | 69 |
| 2016 | 347 | 53 |