Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
77
Q1/2025
47
Q2/2025
32
Q3/2025
28
Q4/2025
91
Q1/2026
53
Q2/2026
57
Q3/2026
39
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 571 | 469 | 510 | 530 | 560 | 520 | 520 | 577 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Doanh thu thuần | 571 | 469 | 510 | 529 | 559 | 520 | 519 | 576 |
| Giá vốn hàng bán | 430 | 373 | 425 | 456 | 404 | 419 | 411 | 492 |
| Lợi nhuận gộp | 140 | 96 | 85 | 72 | 155 | 100 | 108 | 84 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 3 | 12 | 2 | 8 | 8 | 8 | 10 | 12 |
| Chi phí tài chính | 1 | 1 | 4 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 27 | 28 | 25 | 26 | 30 | 22 | 26 | 24 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 19 | 21 | 19 | 20 | 20 | 20 | 20 | 20 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 96 | 58 | 40 | 34 | 112 | 66 | 70 | 51 |
| Thu nhập khác | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | −2 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 96 | 59 | 40 | 35 | 114 | 66 | 71 | 49 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 19 | 12 | 8 | 7 | 23 | 13 | 14 | 10 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 19 | 12 | 8 | 7 | 23 | 13 | 14 | 10 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 77 | 47 | 32 | 28 | 91 | 53 | 57 | 39 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 77 | 47 | 32 | 28 | 91 | 53 | 57 | 39 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.