Thông tin cơ bản
Số 34 đường Thiên Lôi, phường An Biên, Thành phố Hải Phòng · www.diennuochp.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 287 | 358 | 396 | 568 | 659 | 802 | 937 | 1.133 |
| Giá vốn hàng bán | 260 | 325 | 360 | 521 | 601 | 735 | 861 | 1.039 |
| Lợi nhuận gộp | 27 | 33 | 36 | 46 | 57 | 68 | 77 | 94 |
| Chi phí quản lý | 11 | 12 | 13 | 14 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần1.13399,9%
Doanh thu tài chính10,1%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 100 | 22 |
| 2024 | 80 | 18 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 18 |
| 20 |
| 23 |
| 26 |
| Lợi nhuận trước thuế | 20 | 26 | 26 | 33 | 37 | 48 | 53 | 70 |
| Thuế TNDN | 4 | 5 | 5 | 7 | 8 | 11 | 11 | 15 |
| Lợi nhuận sau thuế | 16 | 21 | 20 | 26 | 29 | 37 | 42 | 56 |
| Tăng trưởng LNST | +49,3% | +31,7% | −1,2% | +29% | +10,9% | +28,1% | +12,7% | +31,9% |
| Biên LN ròng | 5,5% | 5,8% | 5,1% | 4,6% | 4,4% | 4,7% | 4,5% | 4,9% |
| 2023 | 64 | 16 |
| 2022 | 64 | 14 |
| 2021 | 51 | 10 |
| 2020 | 51 | 9 |
| 2019 | 41 | 12 |
| 2018 | 41 | 3 |
| 2017 | 32 | 6 |
| 2016 | 25 | 8 |