Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
8
Q1/2025
10
Q2/2025
13
Q3/2025
19
Q4/2025
14
Q1/2026
8
Q2/2026
14
Q3/2026
18
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 213 | 208 | 292 | 358 | 275 | 245 | 373 | 397 |
| Doanh thu thuần | 213 | 208 | 292 | 358 | 275 | 245 | 373 | 397 |
| Giá vốn hàng bán | 199 | 192 | 269 | 328 | 250 | 232 | 350 | 367 |
| Lợi nhuận gộp | 14 | 16 | 23 | 30 | 26 | 13 | 24 | 30 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Chi phí tài chính | −1 | −2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 6 | 5 | 5 | 7 | 8 | 4 | 7 | 8 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 9 | 12 | 17 | 23 | 17 | 10 | 17 | 22 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | −1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 9 | 12 | 16 | 24 | 18 | 10 | 18 | 23 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2 | 2 | 3 | 5 | 3 | 2 | 3 | 4 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 2 | 3 | 3 | 5 | 4 | 2 | 4 | 5 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 8 | 10 | 13 | 19 | 14 | 8 | 14 | 18 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 8 | 10 | 13 | 19 | 14 | 8 | 14 | 18 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.