Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
19
Q4/2024
24
Q1/2025
36
Q2/2025
62
Q3/2025
76
Q4/2025
60
Q1/2026
59
Q2/2026
76
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 176 | 160 | 161 | 202 | 217 | 195 | 189 | 223 |
| Doanh thu thuần | 176 | 160 | 161 | 202 | 217 | 195 | 189 | 223 |
| Giá vốn hàng bán | 134 | 107 | 101 | 109 | 117 | 107 | 105 | 128 |
| Lợi nhuận gộp | 42 | 53 | 60 | 93 | 100 | 87 | 84 | 95 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 6 | 6 | 5 | 6 | 7 | 7 | 8 | 9 |
| Chi phí tài chính | 7 | 7 | 6 | 6 | 6 | 6 | 6 | 6 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 4 | 7 | 6 | 6 | 6 | 6 | 6 | 6 |
| Chi phí bán hàng | 10 | 10 | 9 | 11 | 10 | 9 | 10 | 12 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 10 | 16 | 10 | 13 | 12 | 14 | 10 | 12 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 21 | 26 | 40 | 68 | 79 | 66 | 66 | 74 |
| Thu nhập khác | 0 | 2 | 0 | 2 | 6 | 2 | 0 | 15 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 1 | 0 | 1 | 6 | 1 | 0 | 14 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 21 | 27 | 40 | 69 | 85 | 67 | 66 | 87 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2 | 3 | 4 | 7 | 9 | 7 | 7 | 12 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 2 | 3 | 4 | 7 | 9 | 7 | 7 | 12 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 19 | 24 | 36 | 62 | 76 | 60 | 59 | 76 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 19 | 24 | 36 | 62 | 76 | 60 | 59 | 76 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.