Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
71
Q1/2025
81
Q2/2025
33
Q3/2025
81
Q4/2025
77
Q1/2026
80
Q2/2026
95
Q3/2026
82
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 320 | 314 | 342 | 333 | 321 | 330 | 361 | 350 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 320 | 314 | 342 | 333 | 321 | 330 | 361 | 350 |
| Giá vốn hàng bán | 201 | 187 | 213 | 205 | 219 | 203 | 225 | 221 |
| Lợi nhuận gộp | 119 | 126 | 129 | 128 | 102 | 128 | 136 | 129 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 14 | 6 | 8 | 8 | 8 | 8 | 25 | 13 |
| Chi phí tài chính | 8 | 8 | 55 | 7 | −18 | 7 | 7 | 9 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 8 | 6 | 7 | 7 | 7 | 6 | 7 | 7 |
| Chi phí bán hàng | 21 | 15 | 22 | 20 | 19 | 18 | 20 | 19 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 24 | 16 | 21 | 20 | 22 | 20 | 23 | 22 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 82 | 95 | 41 | 90 | 88 | 93 | 111 | 93 |
| Thu nhập khác | 2 | 2 | 2 | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| Chi phí khác | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Lợi nhuận khác | −1 | 1 | 1 | 5 | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 81 | 95 | 42 | 95 | 88 | 93 | 112 | 97 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 8 | 10 | 5 | 10 | 10 | 10 | 12 | 13 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 8 | 10 | 5 | 10 | 10 | 10 | 12 | 13 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 72 | 85 | 37 | 85 | 79 | 83 | 100 | 84 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 2 | 4 | 4 | 4 | 2 | 3 | 5 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 71 | 81 | 33 | 81 | 77 | 80 | 95 | 82 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.