Thông tin cơ bản
Số 71 đường Điện Biên Phủ , phường Hồng Bàng , thành phố Hải Phòng , Việt nam
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 203 | 239 | 202 | 189 | 198 | 188 | 182 | 181 |
| Giá vốn hàng bán | 160 | 194 | 156 | 147 | 150 | 136 | 131 | 128 |
| Lợi nhuận gộp | 43 | 45 | 46 | 42 | 47 | 51 | 52 | 54 |
| Chi phí bán hàng | 6 | 6 | 4 | 3 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần18295,2%
Doanh thu tài chính94,8%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 30 | 5 |
| 2024 | 30 | 5 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 2 |
| 2 |
| 2 |
| 2 |
| Chi phí quản lý | 22 | 26 | 25 | 24 | 25 | 25 | 28 | 28 |
| Lợi nhuận trước thuế | 20 | 20 | 24 | 22 | 29 | 33 | 31 | 32 |
| Thuế TNDN | 4 | 4 | 5 | 5 | 6 | 7 | 6 | 7 |
| Lợi nhuận sau thuế | 16 | 16 | 19 | 18 | 23 | 26 | 25 | 26 |
| Tăng trưởng LNST | +20% | +2,5% | +20,2% | −8,9% | +28,9% | +13,7% | −5,3% | +5,5% |
| Biên LN ròng | 7,8% | 6,7% | 9,6% | 9,4% | 11,5% | 13,8% | 13,5% | 14,3% |
| 2023 | 30 | 5 |
| 2022 | 30 | 4 |
| 2021 | 30 | 4 |
| 2020 | 30 | 5 |
| 2019 | 30 | 4 |
| 2018 | 30 | 3 |
| 2017 | 30 | 3 |
| 2016 | 30 | 0 |