Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2013) và giá hiện tại.
Q3/2010
10
Q1/2011
1
Q2/2011
3
Q3/2011
3
Q4/2011
2
Q1/2012
1
Q2/2012
3
Q2/2013
—
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2010 | Q1/2011 | Q2/2011 | Q3/2011 | Q4/2011 | Q1/2012 | Q2/2012 | Q2/2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 133 | 103 | 111 | 112 | 128 | 84 | 113 | — |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | — |
| Doanh thu thuần | 132 | 102 | 110 | 111 | 126 | 83 | 111 | — |
| Giá vốn hàng bán | 118 | 93 | 98 | 100 | 114 | 75 | 100 | — |
| Lợi nhuận gộp | 14 | 9 | 11 | 11 | 12 | 9 | 12 | — |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 1 | 0 | — |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chi phí bán hàng | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | — |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 1 | 7 | 6 | 6 | 8 | 6 | 6 | — |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 11 | 1 | 4 | 4 | 3 | 1 | 4 | — |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 11 | 1 | 4 | 4 | 3 | 1 | 4 | — |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | — |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | — |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 10 | 1 | 3 | 3 | 2 | 1 | 3 | — |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 10 | 1 | 3 | 3 | 2 | 1 | 3 | — |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.