Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
59
Q1/2025
9
Q2/2025
32
Q3/2025
40
Q4/2025
37
Q1/2026
16
Q2/2026
32
Q3/2026
15
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 1.159 | 1.222 | 1.433 | 1.270 | 1.250 | 1.211 | 1.199 | 1.069 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 41 | 42 | 56 | 36 | 37 | 57 | 23 | 20 |
| Doanh thu thuần | 1.118 | 1.180 | 1.377 | 1.234 | 1.212 | 1.155 | 1.176 | 1.048 |
| Giá vốn hàng bán | 977 | 1.049 | 1.223 | 1.068 | 986 | 969 | 959 | 873 |
| Lợi nhuận gộp | 141 | 131 | 155 | 166 | 226 | 186 | 217 | 175 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 32 | 9 | 21 | 16 | 8 | 10 | −2 | 3 |
| Chi phí tài chính | 18 | 17 | 20 | 21 | 20 | 19 | 17 | 18 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 7 | 9 | 10 | 10 | 10 | 12 | 12 | 12 |
| Chi phí bán hàng | 49 | 93 | 99 | 88 | 86 | 59 | 90 | 87 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 32 | 18 | 19 | 23 | 76 | 100 | 68 | 55 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 73 | 11 | 37 | 50 | 52 | 18 | 40 | 18 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | −1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 73 | 11 | 37 | 50 | 52 | 18 | 40 | 18 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 14 | 1 | 5 | 10 | 15 | 1 | 8 | 4 |
| Chi phí thuế TNDN | 14 | 1 | 5 | 10 | 15 | 1 | 8 | 4 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 59 | 9 | 32 | 40 | 37 | 16 | 32 | 15 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 59 | 9 | 32 | 40 | 37 | 16 | 32 | 15 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.