Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
40
Q4/2024
38
Q1/2025
56
Q2/2025
22
Q3/2025
39
Q4/2025
41
Q1/2026
78
Q2/2026
64
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 143 | 148 | 205 | 98 | 184 | 197 | 280 | 210 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 143 | 148 | 205 | 98 | 184 | 197 | 280 | 210 |
| Giá vốn hàng bán | 85 | 69 | 124 | 60 | 119 | 119 | 170 | 121 |
| Lợi nhuận gộp | 58 | 79 | 81 | 39 | 65 | 77 | 110 | 89 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 7 | 6 | 4 | 6 | 6 | 6 | 12 | 9 |
| Chi phí tài chính | 2 | 3 | 1 | 1 | 3 | 4 | 4 | 2 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Chi phí bán hàng | 8 | 10 | 7 | 6 | 8 | 9 | 8 | 7 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 7 | 17 | 8 | 12 | 11 | 22 | 12 | 12 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 48 | 55 | 69 | 26 | 49 | 48 | 98 | 77 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Chi phí khác | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | −1 | −2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 48 | 53 | 67 | 26 | 49 | 48 | 98 | 79 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 6 | 15 | 11 | 5 | 11 | 6 | 20 | 15 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | −1 | −1 | 1 | 0 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN | 6 | 15 | 11 | 4 | 10 | 7 | 20 | 15 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 42 | 38 | 56 | 22 | 39 | 42 | 78 | 64 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 40 | 38 | 56 | 22 | 39 | 41 | 78 | 64 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.