Thông tin cơ bản
Tầng 2 - Thành Công Building. Số 80 Dịch Vọng Hậu, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. · www.dsc.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động | 41 | 7 | 6 | 56 | 167 | 438 | 503 | 695 |
| Lợi nhuận trước thuế | 31 | -0 | 1 | 31 | 42 | 150 | 221 | 344 |
| Thuế TNDN | 6 | 0 | 0 | 6 | 9 | 30 | 44 | 69 |
| Lợi nhuận sau thuế | 24 | -0 | 0 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Tổng doanh thu hoạt động69599,4%
Cổ tức, lãi tiền gửi40,6%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 2.750 | 348 |
| 2024 | 2.048 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 25 |
| 33 |
| 120 |
| 177 |
| 275 |
| Tăng trưởng LNST | +131,8% | −100,5% | — | +4.931,8% | +34,6% | +258,5% | +47,5% | +55,6% |
| Biên LN ròng | 59,5% | -1,6% | 8,6% | 44,6% | 20% | 27,4% | 35,1% | 39,6% |
| 2023 | 2.048 | — |
| 2022 | 1.000 | — |
| 2021 | 1.000 | — |
| 2020 | 60 | — |
| 2019 | 60 | 18 |
| 2018 | 60 | — |
| 2017 | 60 | — |
| 2016 | 60 | — |