Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
26
Q1/2025
54
Q2/2025
45
Q3/2025
134
Q4/2025
42
Q1/2026
58
Q2/2026
16
Q3/2026
4
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 110 | 131 | 127 | 260 | 177 | 183 | 148 | 161 |
| Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ ( FVTPL) | 28 | 44 | 37 | 116 | 67 | 67 | 41 | 54 |
| Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 8 | 9 | 7 |
| Lãi từ các khoản cho vay và phải thu | 58 | 57 | 55 | 71 | 70 | 72 | 74 | 74 |
| Lãi từ chứng khoán Nợ đầu tư sẵn sàng để bán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Doanh thu môi giới chứng khoán cho người đầu tư | 18 | 20 | 22 | 43 | 29 | 32 | 23 | 15 |
| Doanh thu bảo lãnh phát hành chứng khoán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu tư vấn đầu tư chứng khoán cho người đầu tư | 0 | 7 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu lưu ký chứng khoán cho người đầu tư | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Thu từ dịch vụ tư vấn | 4 | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 0 | 8 |
| Doanh thu khác | 0 | 0 | 0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 110 | 131 | 127 | 260 | 177 | 183 | 148 | 161 |
| Chi phí hoạt động kinh doanh chứng khoán | 37 | 25 | 29 | 39 | 58 | 39 | 41 | 76 |
| Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) | 6 | 1 | 3 | −2 | 26 | 8 | 15 | 55 |
| Cphí dự phòng TSTC, xử lý tổn thất các khoản phải thu khó đòi là lỗ suy giảm TSTC và CP đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí hoạt động tự doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí môi giới chứng khoán | 26 | 23 | 24 | 40 | 31 | 30 | 24 | 19 |
| Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tư vấn đầu tư chứng khoán | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lưu ký chứng khoán | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí hoạt động tư vấn tài chính | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác của HĐKD | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận gộp | 73 | 106 | 98 | 220 | 119 | 144 | 107 | 85 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí tài chính | 27 | 28 | 31 | 41 | 50 | 61 | 74 | 69 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 15 | 11 | 12 | 11 | 18 | 12 | 14 | 13 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 32 | 67 | 56 | 169 | 53 | 72 | 20 | 4 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | −1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 33 | 67 | 56 | 168 | 53 | 72 | 20 | 4 |
| Lợi nhuận trước thuế đã thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 98 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế chưa thực hiện | 33 | 67 | 56 | 168 | 53 | 72 | −77 | 4 |
| Chi phí thuế TNDN | 7 | 13 | 11 | 34 | 10 | 14 | 4 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 11 | 15 | 10 | 38 | 2 | 10 | 8 | 3 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −5 | −1 | 1 | −4 | 9 | 4 | −4 | −3 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 26 | 54 | 45 | 134 | 42 | 58 | 16 | 4 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 26 | 54 | 45 | 134 | 42 | 58 | 16 | 4 |
| Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | −25 |
| Tổng thu nhập toàn diện | 26 | 54 | 45 | 134 | 42 | 58 | 16 | −21 |
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu | 26 | 54 | 45 | 134 | 42 | 58 | 16 | −21 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.