Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
22
Q4/2024
-22
Q1/2025
-16
Q2/2025
32
Q3/2025
31
Q4/2025
-29
Q1/2026
-16
Q2/2026
29
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 68 | 11 | 19 | 76 | 79 | 12 | 25 | 79 |
| Doanh thu thuần | 68 | 11 | 19 | 76 | 79 | 12 | 25 | 79 |
| Giá vốn hàng bán | 33 | 25 | 26 | 36 | 39 | 29 | 33 | 41 |
| Lợi nhuận gộp | 36 | −13 | −7 | 40 | 40 | −18 | −7 | 38 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 5 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 3 | 4 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 5 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 3 | 4 |
| Chi phí bán hàng | 5 | 3 | 2 | 4 | 4 | 5 | 3 | 2 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 3 | 4 | 4 | 1 | 3 | 5 | 3 | 4 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 23 | −22 | −15 | 33 | 31 | −30 | −16 | 29 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 23 | −22 | −15 | 33 | 31 | −29 | −16 | 29 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 22 | −22 | −16 | 32 | 31 | −29 | −16 | 29 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 22 | −22 | −16 | 32 | 31 | −29 | −16 | 29 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.