Thông tin cơ bản
Tầng 6 - Tòa nhà Pax Sky. 63-65 Ngô Thì Nhậm, Phường Hai Bà Trưng, Hà Nội, Việt Nam · www.dnse.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động | 27 | 18 | 22 | 181 | 452 | 715 | 807 | 1.458 |
| Lợi nhuận trước thuế | 6 | 0 | 3 | 68 | 95 | 286 | 228 | 340 |
| Thuế TNDN | 1 | 0 | 1 | 14 | 17 | 57 | 46 | 68 |
| Lợi nhuận sau thuế | 4 | -0 | 2 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Tổng doanh thu hoạt động1.45899,5%
Cổ tức, lãi tiền gửi80,5%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 3.426 | — |
| 2024 | 3.300 | 330 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 54 |
| 78 |
| 229 |
| 182 |
| 273 |
| Tăng trưởng LNST | −62,3% | −102,5% | — | +2.430,4% | +42,8% | +194,5% | −20,6% | +49,9% |
| Biên LN ròng | 16,2% | -0,6% | 10% | 30,1% | 17,2% | 32% | 22,5% | 18,7% |
| 2023 | 3.000 | 60 |
| 2022 | 3.000 | — |
| 2021 | 1.000 | — |
| 2020 | 160 | — |
| 2019 | 160 | — |
| 2018 | 160 | — |
| 2017 | 160 | — |
| 2016 | 160 | — |