Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
33
Q1/2025
53
Q2/2025
73
Q3/2025
137
Q4/2025
9
Q1/2026
11
Q2/2026
82
Q3/2026
43
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 234 | 243 | 290 | 489 | 435 | 395 | 453 | 455 |
| Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ ( FVTPL) | 12 | 18 | 30 | 71 | 53 | 23 | 54 | 42 |
| Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 74 | 70 | 58 | 86 | 90 | 98 | 95 | 108 |
| Lãi từ các khoản cho vay và phải thu | 105 | 104 | 125 | 171 | 156 | 147 | 189 | 195 |
| Doanh thu môi giới chứng khoán cho người đầu tư | 39 | 49 | 74 | 156 | 125 | 120 | 103 | 102 |
| Doanh thu bảo lãnh phát hành chứng khoán | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 0 |
| Doanh thu tư vấn đầu tư chứng khoán cho người đầu tư | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu lưu ký chứng khoán cho người đầu tư | 1 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Thu từ dịch vụ tư vấn | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 7 | 1 |
| Doanh thu khác | 1 | 1 | 2 | 3 | 3 | 3 | 4 | 4 |
| Doanh thu thuần | 234 | 243 | 290 | 489 | 435 | 395 | 453 | 455 |
| Chi phí hoạt động kinh doanh chứng khoán | 145 | 136 | 141 | 267 | 333 | 299 | 270 | 313 |
| Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) | 12 | −4 | −24 | −1 | 54 | 33 | 10 | 51 |
| Cphí dự phòng TSTC, xử lý tổn thất các khoản phải thu khó đòi là lỗ suy giảm TSTC và CP đi vay | 76 | 72 | 76 | 93 | 122 | 123 | 126 | 124 |
| Chi phí hoạt động tự doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí môi giới chứng khoán | 50 | 61 | 84 | 170 | 150 | 138 | 129 | 133 |
| Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tư vấn đầu tư chứng khoán | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí lưu ký chứng khoán | 3 | 4 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Chi phí khác của HĐKD | 2 | 2 | 2 | 2 | 3 | 2 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận gộp | 89 | 107 | 149 | 223 | 102 | 96 | 183 | 141 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Doanh thu khác về đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 5 | 10 | 14 | 14 | 29 | 38 | 38 | 39 |
| Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí đầu tư khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 48 | 33 | 45 | 40 | 63 | 46 | 49 | 40 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 36 | 65 | 91 | 171 | 12 | 14 | 97 | 63 |
| Thu nhập khác | 7 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Lợi nhuận khác | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | −4 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 42 | 66 | 91 | 171 | 12 | 14 | 97 | 60 |
| Lợi nhuận trước thuế đã thực hiện | 52 | 53 | 55 | 158 | 65 | 31 | 95 | 94 |
| Lợi nhuận trước thuế chưa thực hiện | −11 | 14 | 36 | 13 | −53 | −17 | 2 | −34 |
| Chi phí thuế TNDN | 8 | 13 | 18 | 34 | 2 | 3 | 16 | 17 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 8 | 12 | 16 | 32 | 8 | 3 | 15 | 14 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 2 | 2 | 2 | −6 | 0 | 0 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 33 | 53 | 73 | 137 | 9 | 11 | 82 | 43 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 33 | 53 | 73 | 137 | 9 | 11 | 82 | 43 |
| Tổng thu nhập toàn diện | 33 | 53 | 73 | 137 | 9 | 11 | 82 | 43 |
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu | 33 | 53 | 73 | 137 | 9 | 11 | 82 | 43 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.