Thông tin cơ bản
Phường Vũ Ninh, thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh · www.kinhdapcau.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 82 | 66 | 55 | 50 | 64 | 47 | 46 | 43 |
| Giá vốn hàng bán | 71 | 57 | 55 | 64 | 55 | 45 | 44 | 37 |
| Lợi nhuận gộp | 11 | 9 | -0 | -14 | 9 | 2 | 2 | 6 |
| Chi phí bán hàng | 4 | 3 | 3 | 4 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần4399,9%
Doanh thu tài chính00,1%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 300 | — |
| 2024 | 300 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 4 |
| 4 |
| 4 |
| 3 |
| Chi phí quản lý | 7 | 9 | 8 | 7 | 9 | 8 | 9 | 6 |
| Lợi nhuận trước thuế | -13 | -7 | -20 | -35 | -13 | -19 | -19 | -4 |
| Lợi nhuận sau thuế | -13 | -7 | -20 | -35 | -13 | -19 | -19 | -4 |
| Tăng trưởng LNST | — | — | — | — | — | — | — | — |
| Biên LN ròng | -16,2% | -11,3% | -37,5% | -69,4% | -21,1% | -41,1% | -40,5% | -8,7% |
| 2023 |
300 |
— |
| 2022 | 300 | — |
| 2021 | 300 | — |
| 2020 | 300 | — |
| 2019 | 300 | — |
| 2018 | 300 | — |
| 2017 | 80 | — |
| 2016 | 80 | — |