Thông tin cơ bản
Khu Xuân Cầm, P. Xuân Sơn, TP. Đông Triều, Quảng Ninh · viglaceradtc.com
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 335 | 311 | 334 | 274 | 236 | 181 | 142 | 148 |
| Giá vốn hàng bán | 292 | 267 | 282 | 243 | 217 | 197 | 154 | 152 |
| Lợi nhuận gộp | 43 | 43 | 52 | 31 | 19 | -15 | -13 | -4 |
| Chi phí bán hàng | 1 | 1 | 1 | 0 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần148100%
Doanh thu tài chính00%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 100 | — |
| 2024 | 100 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 1 |
| 0 |
| 0 |
| 1 |
| Chi phí quản lý | 11 | 11 | 12 | 10 | 10 | 8 | 6 | 6 |
| Lợi nhuận trước thuế | 19 | 16 | 21 | 5 | -8 | -44 | -37 | -22 |
| Thuế TNDN | 4 | 3 | 5 | 2 | 0 | — | — | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế | 16 | 12 | 17 | 4 | -8 | -44 | -37 | -22 |
| Tăng trưởng LNST | −30,6% | −19,7% | +34,6% | −78,5% | −318,5% | — | — | — |
| Biên LN ròng | 4,6% | 4% | 5% | 1,3% | -3,3% | -24% | -26,1% | -15,2% |
| 2023 |
100 |
— |
| 2022 | 100 | 3 |
| 2021 | 100 | 5 |
| 2020 | 100 | — |
| 2019 | 100 | — |
| 2018 | 100 | — |
| 2017 | 100 | — |
| 2016 | 40 | — |