Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
7
Q4/2024
191
Q1/2025
251
Q2/2025
323
Q3/2025
-3
Q4/2025
85
Q1/2026
434
Q2/2026
334
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 2.376 | 3.547 | 3.719 | 3.832 | 2.472 | 2.732 | 3.693 | 4.053 |
| Doanh thu thuần | 2.376 | 3.547 | 3.719 | 3.832 | 2.472 | 2.732 | 3.693 | 4.053 |
| Giá vốn hàng bán | 2.325 | 3.216 | 3.343 | 3.327 | 2.384 | 2.563 | 3.082 | 3.593 |
| Lợi nhuận gộp | 51 | 332 | 376 | 505 | 88 | 169 | 611 | 460 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 52 | 64 | 50 | 56 | 31 | 63 | 54 | 114 |
| Chi phí tài chính | 15 | 93 | 55 | 60 | 40 | 28 | 36 | 41 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 51 | 46 | 46 | 44 | 36 | 30 | 36 | 39 |
| Chi phí bán hàng | 0 | −1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 92 | 110 | 99 | 144 | 88 | 117 | 98 | 129 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −3 | 193 | 273 | 356 | −9 | 87 | 531 | 404 |
| Thu nhập khác | 3 | 14 | 1 | 1 | 3 | 5 | 1 | 2 |
| Chi phí khác | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 2 |
| Lợi nhuận khác | 2 | 14 | 1 | −1 | 2 | 3 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −1 | 207 | 274 | 356 | −7 | 90 | 532 | 405 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | −9 | 16 | 22 | 34 | −4 | 6 | 98 | 68 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 1 | 0 | −1 | 0 | 1 | 0 | 6 |
| Chi phí thuế TNDN | −9 | 17 | 22 | 33 | −4 | 7 | 98 | 74 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 8 | 190 | 252 | 323 | −3 | 83 | 434 | 331 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 1 | −1 | 1 | 0 | 0 | −2 | −1 | −3 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 7 | 191 | 251 | 323 | −3 | 85 | 434 | 334 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.