Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
44
Q1/2025
59
Q2/2025
64
Q3/2025
99
Q4/2025
61
Q1/2026
55
Q2/2026
57
Q3/2026
75
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 400 | 330 | 396 | 424 | 558 | 415 | 465 | 479 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 1 | 1 | 2 | 7 | 4 | 2 | 2 | 3 |
| Doanh thu thuần | 399 | 330 | 394 | 417 | 554 | 412 | 463 | 476 |
| Giá vốn hàng bán | 193 | 158 | 181 | 170 | 271 | 218 | 241 | 223 |
| Lợi nhuận gộp | 205 | 171 | 213 | 247 | 283 | 195 | 222 | 253 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 2 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí tài chính | 2 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí bán hàng | 135 | 91 | 109 | 131 | 192 | 121 | 146 | 156 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 12 | 8 | 11 | 10 | 19 | 10 | 12 | 11 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 59 | 71 | 91 | 107 | 73 | 64 | 63 | 87 |
| Thu nhập khác | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 4 | 18 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | −4 | −17 | 1 | −1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 59 | 67 | 74 | 108 | 73 | 64 | 63 | 87 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 15 | 8 | 10 | 9 | 11 | 8 | 6 | 12 |
| Chi phí thuế TNDN | 15 | 8 | 10 | 9 | 11 | 8 | 6 | 12 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 44 | 59 | 64 | 99 | 61 | 55 | 57 | 75 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 44 | 59 | 64 | 99 | 61 | 55 | 57 | 75 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.