Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
32
Q1/2025
73
Q2/2025
142
Q3/2025
73
Q4/2025
332
Q1/2026
142
Q2/2026
141
Q3/2026
109
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 1.579 | 1.244 | 1.407 | 1.333 | 1.707 | 1.239 | 1.455 | 1.424 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 1 | 1 | 6 | 6 | 15 | 2 | 19 | 2 |
| Doanh thu thuần | 1.578 | 1.243 | 1.401 | 1.327 | 1.691 | 1.237 | 1.436 | 1.422 |
| Giá vốn hàng bán | 1.423 | 1.104 | 1.258 | 1.201 | 1.545 | 1.100 | 1.263 | 1.257 |
| Lợi nhuận gộp | 156 | 138 | 143 | 126 | 147 | 138 | 173 | 165 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 38 | 35 | 157 | 39 | 33 | 22 | 32 | 51 |
| Chi phí tài chính | 43 | 13 | 42 | 28 | 38 | −8 | 56 | 44 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 14 | 15 | 16 | 17 | 20 | 24 | 28 | 28 |
| Chi phí bán hàng | 83 | 60 | 65 | 67 | 90 | 66 | 66 | 72 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 42 | 28 | 32 | 31 | 40 | 22 | 33 | 25 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 22 | 24 | −1 | 29 | 333 | 83 | 127 | 65 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 48 | 96 | 160 | 68 | 345 | 162 | 177 | 139 |
| Thu nhập khác | 2 | 0 | 4 | 40 | −1 | 0 | 1 | 1 |
| Chi phí khác | 5 | 0 | 5 | 0 | 2 | 0 | 5 | 0 |
| Lợi nhuận khác | −3 | 0 | 0 | 40 | −3 | 0 | −5 | 1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 44 | 96 | 160 | 108 | 342 | 162 | 172 | 140 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 8 | 10 | 8 | 11 | 4 | 9 | 15 | 11 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | −1 | 5 | −2 | 0 | 0 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN | 8 | 10 | 7 | 16 | 2 | 9 | 15 | 12 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 36 | 86 | 153 | 92 | 340 | 154 | 157 | 128 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 4 | 13 | 10 | 20 | 9 | 12 | 16 | 19 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 32 | 73 | 142 | 73 | 332 | 142 | 141 | 109 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.