Thông tin cơ bản
Cảng Đình Vũ, Phường Đông Hải, TP.Hải Phòng · www.dinhvuport.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 639 | 560 | 518 | 609 | 585 | 549 | 694 | 587 |
| Giá vốn hàng bán | 322 | 275 | 269 | 289 | 274 | 322 | 367 | 253 |
| Lợi nhuận gộp | 317 | 285 | 249 | 319 | 311 | 228 | 327 | 334 |
| Chi phí bán hàng | — | — | — | — |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần58782,1%
Doanh thu tài chính12817,9%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 400 | 320 |
| 2024 | 400 | 280 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| — |
| — |
| — |
| 0 |
| Chi phí quản lý | 68 | 66 | 51 | 61 | 63 | 70 | 78 | 59 |
| Lợi nhuận trước thuế | 317 | 302 | 290 | 339 | 345 | 398 | 403 | 405 |
| Thuế TNDN | 29 | 55 | 53 | 62 | 62 | 68 | 67 | 67 |
| Lợi nhuận sau thuế | 288 | 248 | 238 | 277 | 283 | 331 | 336 | 338 |
| Tăng trưởng LNST | +0,1% | −13,9% | −4% | +16,6% | +2,3% | +16,7% | +1,7% | +0,6% |
| Biên LN ròng | 45% | 44,2% | 45,9% | 45,5% | 48,4% | 60,2% | 48,4% | 57,6% |
| 2023 | 400 | 200 |
| 2022 | 400 | 240 |
| 2021 | 400 | 159 |
| 2020 | 400 | 101 |
| 2019 | 400 | 119 |
| 2018 | 400 | 179 |
| 2017 | 400 | 179 |
| 2016 | 400 | 299 |