Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
62
Q1/2025
64
Q2/2025
67
Q3/2025
81
Q4/2025
125
Q1/2026
62
Q2/2026
96
Q3/2026
94
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 174 | 159 | 148 | 129 | 151 | 153 | 182 | 172 |
| Doanh thu thuần | 174 | 159 | 148 | 129 | 151 | 153 | 182 | 172 |
| Giá vốn hàng bán | 98 | 69 | 63 | 64 | 58 | 66 | 78 | 88 |
| Lợi nhuận gộp | 76 | 90 | 85 | 66 | 93 | 87 | 104 | 84 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 26 | 6 | 11 | 44 | 68 | 6 | 32 | 43 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 25 | 16 | 12 | 14 | 18 | 15 | 16 | 18 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 76 | 80 | 84 | 95 | 143 | 77 | 121 | 109 |
| Thu nhập khác | 1 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 1 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | −1 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 77 | 80 | 84 | 95 | 146 | 77 | 120 | 109 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 16 | 16 | 17 | 13 | 21 | 15 | 24 | 16 |
| Chi phí thuế TNDN | 16 | 16 | 17 | 13 | 21 | 15 | 24 | 16 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 62 | 64 | 67 | 81 | 125 | 62 | 96 | 94 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 62 | 64 | 67 | 81 | 125 | 62 | 96 | 94 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.