Thông tin cơ bản
Số 27-29 Lý Thái Tổ, Phường Hoàn Kiếm, TP. Hà Nội · www.eximbank.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng thu nhập hoạt động | 4.452 | 4.486 | 4.446 | 4.709 | 7.288 | 6.555 | 8.558 | 7.292 |
| Chi phí hoạt động | 2.901 | 2.701 | 2.439 | 2.514 | 3.475 | 3.141 | 3.400 | 4.253 |
| Lợi nhuận trước dự phòng | 1.551 | 1.786 | 2.007 | 2.195 | 3.813 | 3.414 | 5.157 | 3.038 |
| Chi phí dự phòng rủi ro | 724 | 690 | 667 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Thu nhập lãi thuần5.98081,7%
Ngoại hối5807,9%
Hoạt động khác4856,6%
Dịch vụ2413,3%
Chứng khoán kinh doanh320,4%
Góp vốn, mua cổ phần20%
Chứng khoán đầu tư-270%
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 990 |
| 104 |
| 694 |
| 969 |
| 1.526 |
| Lợi nhuận trước thuế | 827 | 1.095 | 1.340 | 1.205 | 3.709 | 2.720 | 4.188 | 1.512 |
| Thuế TNDN | 167 | 229 | 269 | 240 | 763 | 555 | 862 | 375 |
| Lợi nhuận sau thuế | 661 | 866 | 1.070 | 965 | 2.946 | 2.165 | 3.327 | 1.137 |
| Tăng trưởng LNST | −19,7% | +31,1% | +23,6% | −9,8% | +205,1% | −26,5% | +53,7% | −65,8% |
| Biên LN ròng | 14,8% | 19,3% | 24,1% | 20,5% | 40,4% | 33% | 38,9% | 15,6% |
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 18.688 | — |
| 2024 | 18.688 | 522 |
| 2023 | 17.470 | — |
| 2022 | 12.355 | — |
| 2021 | 12.355 | — |
| 2020 | 12.355 | — |
| 2019 | 12.355 | — |
| 2018 | 12.355 | 0 |
| 2017 | 12.355 | 0 |
| 2016 | 12.355 | 0 |