Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
17
Q4/2024
24
Q1/2025
10
Q2/2025
10
Q3/2025
21
Q4/2025
28
Q1/2026
15
Q2/2026
26
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 435 | 614 | 519 | 485 | 441 | 529 | 481 | 595 |
| Doanh thu thuần | 435 | 614 | 519 | 485 | 441 | 529 | 481 | 595 |
| Giá vốn hàng bán | 361 | 519 | 449 | 421 | 368 | 433 | 414 | 522 |
| Lợi nhuận gộp | 75 | 95 | 70 | 63 | 73 | 96 | 66 | 73 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 3 | 1 | 3 | 2 | 3 | 2 | 5 |
| Chi phí tài chính | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 18 | 28 | 22 | 20 | 19 | 24 | 25 | 25 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 34 | 38 | 35 | 33 | 30 | 38 | 25 | 21 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 22 | 31 | 13 | 13 | 26 | 37 | 19 | 32 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 22 | 31 | 13 | 13 | 26 | 37 | 19 | 33 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 4 | 7 | 3 | 3 | 5 | 9 | 4 | 7 |
| Chi phí thuế TNDN | 4 | 7 | 3 | 3 | 5 | 9 | 4 | 7 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 17 | 24 | 10 | 10 | 21 | 28 | 15 | 26 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 17 | 24 | 10 | 10 | 21 | 28 | 15 | 26 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.