Thông tin cơ bản
Tầng 3 - Tòa nhà 97-99 Láng Hạ, Phường Đống Đa, TP. Hà Nội · www.everland.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 554 | 585 | 768 | 968 | 1.278 | 1.090 | 1.193 | 1.119 |
| Giá vốn hàng bán | 509 | 547 | 721 | 933 | 1.240 | 1.042 | 1.134 | 972 |
| Lợi nhuận gộp | 45 | 38 | 47 | 36 | 38 | 48 | 59 | 147 |
| Chi phí bán hàng | 4 | 3 | 8 | 2 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần1.11995,2%
Doanh thu tài chính574,8%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 2.152 | — |
| 2024 | 2.152 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 2 |
| 7 |
| 4 |
| 41 |
| Chi phí quản lý | 9 | 11 | 14 | 8 | 6 | 11 | 11 | 12 |
| Lợi nhuận trước thuế | 34 | 23 | 24 | 30 | 33 | 41 | 46 | 125 |
| Thuế TNDN | 7 | 5 | 5 | 6 | 7 | 9 | 13 | 26 |
| Lợi nhuận sau thuế | 27 | 18 | 19 | 24 | 26 | 31 | 34 | 99 |
| Tăng trưởng LNST | +2,6% | −32,7% | +6,2% | +23% | +8,3% | +21,8% | +7,4% | +193% |
| Biên LN ròng | 4,9% | 3,1% | 2,5% | 2,5% | 2% | 2,9% | 2,8% | 8,8% |
| 2023 |
2.152 |
1 |
| 2022 | 2.152 | — |
| 2021 | 1.050 | — |
| 2020 | 600 | — |
| 2019 | 600 | — |
| 2018 | 600 | 14 |
| 2017 | 300 | — |
| 2016 | 300 | — |