Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
-4
Q1/2025
11
Q2/2025
10
Q3/2025
15
Q4/2025
42
Q1/2026
19
Q2/2026
18
Q3/2026
16
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 230 | 192 | 195 | 187 | 545 | 323 | 323 | 251 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 230 | 192 | 195 | 187 | 545 | 323 | 323 | 251 |
| Giá vốn hàng bán | 222 | 184 | 184 | 170 | 434 | 276 | 271 | 215 |
| Lợi nhuận gộp | 9 | 7 | 12 | 17 | 111 | 47 | 52 | 37 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 5 | 13 | 9 | 9 | 26 | 9 | 11 | 9 |
| Chi phí tài chính | 11 | 2 | 2 | 2 | 18 | 2 | 3 | 4 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 11 | 2 | 2 | 2 | 18 | 2 | 3 | 4 |
| Chi phí bán hàng | 1 | 1 | 0 | 1 | 39 | 18 | 17 | 9 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 4 | 15 | 11 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −2 | 15 | 15 | 20 | 77 | 32 | 27 | 22 |
| Thu nhập khác | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Chi phí khác | 1 | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 0 | −1 | −2 | 0 | 0 | −1 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −2 | 14 | 14 | 20 | 76 | 31 | 28 | 23 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2 | 3 | 3 | 4 | 15 | 6 | 6 | 5 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 2 | 3 | 3 | 4 | 15 | 6 | 6 | 5 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −3 | 11 | 11 | 16 | 61 | 25 | 22 | 18 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 1 | 1 | 1 | 19 | 6 | 4 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −4 | 11 | 10 | 15 | 42 | 19 | 18 | 16 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.