Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
4
Q4/2024
7
Q1/2025
4
Q2/2025
4
Q3/2025
4
Q4/2025
6
Q1/2026
4
Q2/2026
3
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 104 | 120 | 112 | 116 | 93 | 141 | 122 | 145 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 1 | −1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 103 | 121 | 112 | 116 | 93 | 141 | 122 | 145 |
| Giá vốn hàng bán | 92 | 107 | 100 | 103 | 85 | 129 | 113 | 138 |
| Lợi nhuận gộp | 12 | 14 | 12 | 14 | 9 | 11 | 9 | 7 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 6 | 6 | 6 | 8 | 4 | 5 | 3 | 3 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 5 | 9 | 6 | 5 | 5 | 7 | 5 | 4 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | −1 | −1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 4 | 8 | 6 | 5 | 5 | 8 | 5 | 4 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 4 | 7 | 4 | 4 | 4 | 6 | 4 | 3 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 4 | 7 | 4 | 4 | 4 | 6 | 4 | 3 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.