Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
7
Q4/2024
-2
Q1/2025
-7
Q2/2025
22
Q3/2025
15
Q4/2025
3
Q1/2026
31
Q2/2026
29
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 744 | 1.203 | 821 | 1.326 | 1.143 | 1.572 | 1.302 | 1.911 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 744 | 1.203 | 821 | 1.326 | 1.143 | 1.572 | 1.302 | 1.911 |
| Giá vốn hàng bán | 632 | 1.058 | 689 | 1.161 | 985 | 1.322 | 1.122 | 1.727 |
| Lợi nhuận gộp | 112 | 144 | 131 | 166 | 157 | 250 | 180 | 184 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 6 | 64 | 6 | 7 | 14 | 49 | 6 | 11 |
| Chi phí tài chính | 55 | 92 | 68 | 81 | 69 | 75 | 58 | 69 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 46 | 85 | 58 | 67 | 69 | 77 | 57 | 67 |
| Chi phí bán hàng | 5 | 11 | 7 | 9 | 8 | 31 | 12 | 6 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 51 | 59 | 54 | 56 | 58 | 101 | 61 | 62 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | −5 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 6 | 51 | 8 | 26 | 36 | 96 | 59 | 53 |
| Thu nhập khác | 1 | 12 | 1 | 0 | 1 | 11 | 1 | 3 |
| Chi phí khác | 3 | 15 | 5 | 2 | 13 | 15 | 3 | 5 |
| Lợi nhuận khác | −3 | −3 | −4 | −2 | −12 | −5 | −3 | −2 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 4 | 48 | 4 | 25 | 24 | 91 | 57 | 51 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 4 | 20 | 3 | 9 | 8 | 50 | 14 | 12 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | −1 | 0 | 0 | 0 | −21 | −1 | 4 |
| Chi phí thuế TNDN | 4 | 19 | 3 | 8 | 8 | 29 | 13 | 16 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 0 | 29 | 1 | 16 | 17 | 63 | 44 | 35 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | −7 | 31 | 8 | −6 | 2 | 60 | 12 | 7 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 7 | −2 | −7 | 22 | 15 | 3 | 31 | 29 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.