Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
21
Q4/2024
15
Q1/2025
10
Q2/2025
52
Q3/2025
37
Q4/2025
20
Q1/2026
17
Q2/2026
69
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 318 | 384 | 284 | 344 | 249 | 318 | 225 | 220 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 1 | 3 |
| Doanh thu thuần | 315 | 381 | 281 | 342 | 247 | 316 | 224 | 217 |
| Giá vốn hàng bán | 264 | 345 | 235 | 276 | 200 | 290 | 174 | 151 |
| Lợi nhuận gộp | 52 | 37 | 46 | 65 | 47 | 26 | 50 | 66 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 7 | 1 | 7 | 1 | 15 | 4 | 18 |
| Chi phí tài chính | 8 | 11 | 8 | 8 | 8 | 9 | 10 | 11 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 8 | 10 | 8 | 8 | 8 | 10 | 10 | 11 |
| Chi phí bán hàng | 6 | 6 | 5 | 6 | 5 | 5 | 5 | 3 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 26 | 37 | 28 | 27 | 24 | 49 | 23 | 24 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 20 | 19 | 10 | 27 | 27 | 20 | 10 | 30 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 33 | 8 | 16 | 58 | 38 | −1 | 26 | 76 |
| Thu nhập khác | 8 | 17 | 7 | 18 | 8 | 43 | 7 | 21 |
| Chi phí khác | 14 | 13 | 7 | 12 | 8 | 14 | 7 | 9 |
| Lợi nhuận khác | −5 | 4 | 0 | 6 | 0 | 29 | 0 | 12 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 28 | 12 | 16 | 64 | 38 | 28 | 26 | 88 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 3 | 2 | 4 | 5 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 3 | 2 | 4 | 5 | 3 | 3 | 4 | 8 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 24 | 9 | 12 | 59 | 35 | 25 | 22 | 80 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 3 | −6 | 2 | 7 | −2 | 5 | 5 | 11 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 21 | 15 | 10 | 52 | 37 | 20 | 17 | 69 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.