Thông tin cơ bản
Tầng 5 Khu văn phòng - Khu phức hợp Khách sạn Bạch Đằng. Số 50 đường Bạch Đằng, Phường Hải Châu, TP. Đà Nẵng · www.fir.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 243 | 283 | 150 | 233 | 367 | 168 | 70 | 129 |
| Giá vốn hàng bán | 145 | 136 | 38 | 80 | 130 | 74 | 25 | 61 |
| Lợi nhuận gộp | 98 | 147 | 112 | 153 | 237 | 94 | 45 | 68 |
| Chi phí bán hàng | 14 | 1 | 30 | 42 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần12999,9%
Doanh thu tài chính00,1%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 707 | — |
| 2024 | 642 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 44 |
| 11 |
| 2 |
| 1 |
| Chi phí quản lý | 39 | 28 | 31 | 18 | 27 | 17 | 22 | 9 |
| Lợi nhuận trước thuế | 110 | 114 | 44 | 74 | 135 | 21 | -17 | 28 |
| Thuế TNDN | 22 | 24 | 7 | 13 | 27 | 7 | 5 | 9 |
| Lợi nhuận sau thuế | 88 | 89 | 37 | 60 | 108 | 14 | -22 | 19 |
| Tăng trưởng LNST | +231,4% | +1,8% | −58,8% | +63,9% | +78,3% | −87% | −260,4% | — |
| Biên LN ròng | 36,2% | 31,7% | 24,6% | 26% | 29,4% | 8,3% | -32% | 14,6% |
| 2023 | 642 | — |
| 2022 | 446 | — |
| 2021 | 270 | — |
| 2020 | 270 | — |
| 2019 | 130 | — |
| 2018 | 130 | — |
| 2017 | 130 | — |
| 2016 | 20 | — |