Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
-10
Q4/2024
-13
Q1/2025
16
Q2/2025
15
Q3/2025
-16
Q4/2025
1
Q1/2026
1
Q2/2026
1
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 28 | 0 | 46 | 43 | 19 | 21 | 31 | 32 |
| Doanh thu thuần | 28 | 0 | 46 | 43 | 19 | 21 | 31 | 32 |
| Giá vốn hàng bán | 11 | 0 | 14 | 15 | 17 | 15 | 16 | 23 |
| Lợi nhuận gộp | 17 | 0 | 32 | 28 | 2 | 6 | 14 | 9 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 21 | 2 | 14 | 6 | 5 | 2 | 7 | 4 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 21 | 2 | 14 | 6 | 5 | 2 | 7 | 4 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 3 | 11 | −3 | 4 | 7 | 3 | 2 | 3 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −6 | −13 | 21 | 19 | −10 | 1 | 6 | 2 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 1 | −1 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 0 | 3 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | −4 | 0 | −3 | 0 | −3 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −6 | −13 | 17 | 19 | −13 | 1 | 3 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 3 | 0 | 1 | 4 | 3 | 0 | 2 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 4 | 0 | 1 | 4 | 3 | 0 | 2 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −10 | −13 | 16 | 15 | −16 | 1 | 1 | 1 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −10 | −13 | 16 | 15 | −16 | 1 | 1 | 1 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.