Thông tin cơ bản
Tầng 5 - Tòa Times Tower - HACC1 Complex Building. Số 35 đường Lê Văn Lương, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội · www.fitgroup.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1.597 | 1.181 | 1.188 | 1.221 | 1.917 | 1.746 | 1.954 | 2.073 |
| Giá vốn hàng bán | 1.269 | 926 | 922 | 914 | 1.458 | 1.397 | 1.561 | 1.686 |
| Lợi nhuận gộp | 328 | 256 | 266 | 306 | 459 | 348 | 393 | 387 |
| Chi phí bán hàng | 228 | 167 | 129 | 139 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần2.10991,5%
Doanh thu tài chính1968,5%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 3.399 | — |
| 2024 | 3.399 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 221 |
| 128 |
| 145 |
| 145 |
| Chi phí quản lý | 138 | 114 | 106 | 151 | 231 | 193 | 209 | 216 |
| Lợi nhuận trước thuế | 6 | 120 | 108 | 278 | 116 | -16 | 228 | 104 |
| Thuế TNDN | 16 | 28 | 25 | 47 | 44 | 62 | 51 | 46 |
| Lợi nhuận sau thuế | -9 | 92 | 83 | 231 | 72 | -78 | 177 | 58 |
| Tăng trưởng LNST | −108,3% | — | −9,5% | +177,7% | −69,1% | −208,4% | — | −67,4% |
| Biên LN ròng | -0,6% | 7,8% | 7% | 19% | 3,7% | -4,4% | 9% | 2,8% |
| 2023 |
3.399 |
— |
| 2022 | 3.399 | 5 |
| 2021 | 2.627 | — |
| 2020 | 2.547 | — |
| 2019 | 2.547 | — |
| 2018 | 2.547 | 7 |
| 2017 | 2.547 | — |
| 2016 | 2.235 | — |