Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
24
Q4/2024
5
Q1/2025
16
Q2/2025
13
Q3/2025
16
Q4/2025
-5
Q1/2026
-4
Q2/2026
6
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 406 | 689 | 526 | 546 | 499 | 538 | 504 | 481 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 8 | 11 | 11 | 7 | 11 | 6 | 10 | 5 |
| Doanh thu thuần | 398 | 678 | 515 | 539 | 487 | 532 | 494 | 476 |
| Giá vốn hàng bán | 309 | 562 | 389 | 439 | 395 | 463 | 418 | 365 |
| Lợi nhuận gộp | 89 | 116 | 127 | 99 | 92 | 69 | 76 | 111 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 47 | 59 | 48 | 50 | 54 | 43 | 42 | 42 |
| Chi phí tài chính | 13 | 15 | 18 | 23 | 27 | 30 | 40 | 41 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 11 | 13 | 17 | 22 | 26 | 28 | 34 | 47 |
| Chi phí bán hàng | 32 | 51 | 34 | 35 | 35 | 41 | 28 | 41 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 54 | 54 | 56 | 55 | 50 | 55 | 47 | 60 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | −3 | −1 | −2 | −1 | −1 | −1 | −2 | −2 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 35 | 53 | 64 | 35 | 34 | −16 | 1 | 9 |
| Thu nhập khác | 1 | 1 | 4 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 13 | 0 | 1 | 5 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 1 | −10 | 0 | 1 | −5 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 36 | 54 | 54 | 36 | 35 | −21 | 1 | 9 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 7 | 32 | 18 | 8 | 10 | 7 | 3 | 3 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 1 | −2 | −1 | 3 | −1 | 3 | 4 | 7 |
| Chi phí thuế TNDN | 8 | 30 | 17 | 11 | 9 | 10 | 7 | 9 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 28 | 24 | 37 | 25 | 26 | −31 | −6 | −1 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 4 | 19 | 21 | 12 | 10 | −26 | −1 | −7 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 24 | 5 | 16 | 13 | 16 | −5 | −4 | 6 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.