Thông tin cơ bản
Số 750 Võ Văn Kiệt, Phường Phú Lợi, Thành phố Cần Thơ · www.fimexvn.com
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 3.807 | 3.710 | 4.415 | 5.199 | 5.702 | 5.087 | 6.913 | 8.185 |
| Giá vốn hàng bán | 3.412 | 3.285 | 3.986 | 4.670 | 5.076 | 4.594 | 6.161 | 7.212 |
| Lợi nhuận gộp | 395 | 425 | 430 | 529 | 626 | 493 | 752 | 973 |
| Chi phí bán hàng | 101 | 118 | 147 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần8.19198,2%
Doanh thu tài chính1531,8%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 654 | 165 |
| 2024 | 654 | 151 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 197 |
| 226 |
| 122 |
| 297 |
| 557 |
| Chi phí quản lý | 77 | 69 | 58 | 67 | 93 | 79 | 91 | 94 |
| Lợi nhuận trước thuế | 194 | 236 | 237 | 289 | 328 | 305 | 422 | 411 |
| Thuế TNDN | 14 | 6 | 11 | 2 | 7 | 2 | -1 | 25 |
| Lợi nhuận sau thuế | 180 | 230 | 226 | 287 | 321 | 302 | 423 | 386 |
| Tăng trưởng LNST | +60,6% | +27,3% | −1,7% | +27,1% | +11,8% | −5,8% | +39,8% | −8,6% |
| Biên LN ròng | 4,7% | 6,2% | 5,1% | 5,5% | 5,6% | 5,9% | 6,1% | 4,7% |
| 2023 | 654 | 143 |
| 2022 | 654 | 142 |
| 2021 | 654 | 98 |
| 2020 | 490 | 123 |
| 2019 | 490 | 80 |
| 2018 | 402 | 59 |
| 2017 | 390 | 90 |
| 2016 | 300 | 54 |