Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
110
Q1/2025
30
Q2/2025
80
Q3/2025
97
Q4/2025
141
Q1/2026
41
Q2/2026
169
Q3/2026
188
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 1.366 | 1.990 | 1.876 | 2.990 | 1.335 | 1.399 | 1.678 | 2.534 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 2 | 0 | 0 | 6 | 0 | 0 | 10 | 0 |
| Doanh thu thuần | 1.364 | 1.990 | 1.876 | 2.984 | 1.335 | 1.399 | 1.667 | 2.534 |
| Giá vốn hàng bán | 1.157 | 1.863 | 1.679 | 2.565 | 1.105 | 1.298 | 1.424 | 2.111 |
| Lợi nhuận gộp | 207 | 127 | 197 | 418 | 230 | 101 | 243 | 423 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 60 | 29 | 50 | 43 | 32 | 32 | 71 | 39 |
| Chi phí tài chính | 7 | 13 | 16 | 15 | 22 | 17 | 25 | 53 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 7 | 7 | 14 | 14 | 16 | 13 | 21 | 34 |
| Chi phí bán hàng | 40 | 88 | 106 | 316 | 46 | 39 | 63 | 184 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 29 | 19 | 24 | 23 | 28 | 27 | 25 | 27 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 190 | 35 | 101 | 108 | 166 | 50 | 201 | 198 |
| Thu nhập khác | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 190 | 36 | 101 | 108 | 166 | 51 | 202 | 200 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2 | 0 | 0 | 0 | 15 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 1 | −2 | −1 | −4 | 16 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 3 | −1 | −1 | −4 | 31 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 187 | 38 | 102 | 112 | 135 | 51 | 202 | 199 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 77 | 8 | 21 | 15 | −6 | 10 | 33 | 11 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 110 | 30 | 80 | 97 | 141 | 41 | 169 | 188 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.