Thông tin cơ bản
Số 52, Đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP.Hà Nội · www.fpts.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động | 695 | 387 | 404 | 1.383 | 850 | 944 | 1.148 | 1.206 |
| Lợi nhuận trước thuế | 543 | 255 | 221 | 981 | 442 | 542 | 663 | 511 |
| Thuế TNDN | 53 | 41 | 50 | 135 | 123 | 97 | 96 | 114 |
| Lợi nhuận sau thuế | 490 | 214 | 171 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Tổng doanh thu hoạt động1.20699,2%
Cổ tức, lãi tiền gửi90,8%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 3.465 | 152 |
| 2024 | 3.059 | 107 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 846 |
| 318 |
| 445 |
| 567 |
| 397 |
| Tăng trưởng LNST | +173,4% | −56,3% | −20,4% | +396% | −62,4% | +39,8% | +27,5% | −30,1% |
| Biên LN ròng | 70,5% | 55,4% | 42,3% | 61,1% | 37,4% | 47,1% | 49,4% | 32,9% |
| 2023 | 2.146 | 97 |
| 2022 | 1.951 | 74 |
| 2021 | 1.476 | 66 |
| 2020 | 1.323 | 60 |
| 2019 | 1.202 | 54 |
| 2018 | 1.093 | 50 |
| 2017 | 994 | 42 |
| 2016 | 903 | 40 |